Trong xu thế hội nhập kinh tế, hợp đồng thương mại quốc tế đóng vai trò là hành lang pháp lý quan trọng, điều tiết mối quan hệ giao dịch giữa các doanh nghiệp, đơn vị kinh doanh thuộc các quốc gia khác nhau. Khi soạn thảo hợp đồng đòi hỏi sự chuẩn xác về ngôn từ, tư duy dự phòng rủi ro và am hiểu sâu sắc luật pháp quốc tế. Bài viết dưới đây BHXH sẽ hướng dẫn chi tiết quy trình, cấu trúc chuẩn hóa và những lưu ý pháp lý cốt lõi khi soạn thảo hợp đồng thương mại quốc tế dành cho doanh nghiệp.

Hướng dẫn soạn thảo hợp đồng thương mại quốc tế.
1. Các điều khoản thương mại cốt lõi cần có khi soạn hợp đồng thương mại quốc tế
Một bản hợp đồng thương mại quốc tế hoàn chỉnh trước hết phải ghi nhận chính xác, minh bạch các thỏa thuận thương mại mà hai bên đã thống nhất trong quá trình đàm phán. Ba điều khoản quan trọng gồm:
- Đối tượng của hợp đồng (Subject Matter): Mô tả chi tiết về hàng hóa hoặc dịch vụ. Đối với hàng hóa, cần làm rõ các thông số kỹ thuật, số lượng, chất lượng, quy cách đóng gói và tiêu chuẩn kiểm định (Certificate of Analysis/Quality).
- Giá cả và phương thức thanh toán (Price and Payment Terms): Xác định rõ đồng tiền thanh toán (Currency), tổng giá trị hợp đồng và phương thức thanh toán quốc tế an toàn (như T/T, L/C, hoặc D/P).
- Điều kiện cơ sở giao hàng (Incoterms): Đây là nội dung bắt buộc phải viện dẫn rõ ràng (ví dụ: FOB Haiphong Port, Vietnam – Incoterms 2020). Việc áp dụng chính xác Incoterms sẽ định vị rõ ràng thời điểm chuyển dịch rủi ro từ người bán sang người mua và trách nhiệm chi trả chi phí vận tải, bảo hiểm, thông quan.
Bên cạnh đó, để phòng ngừa rủi ro hiệu quả các điều khoản về trường hợp bất khả kháng, điều khoản về phương thức giải quyết tranh chấp, đền bù là một trong các nội dung đặc biệt quan trọng. Khi được quy định rõ ràng, chặt chẽ, các điều khoản sẽ là yếu tố ràng buộc mấu chốt để các bên thực hiện đúng hợp đồng, bảo vệ lợi ích chính đáng trong suốt quá trình hợp tác.
2. Các điều khoản pháp lý phòng ngừa rủi ro

Các điều khoản pháp lý phòng ngừa rủi ro.
Khác với hợp đồng thương mại nội địa, một văn bản giao dịch quốc tế chịu sự ràng buộc của nhiều hệ thống pháp luật xung đột, các điều ước quốc tế và tập quán thương mại toàn cầu. Do đó, khi soạn thảo hợp đồng, người soạn thảo cần am hiểu luật, chặt chẽ trong ngôn từ, lường trước được các rủi ro để phòng tránh bằng các điều khoản rõ ràng.
Sự khác biệt giữa một hợp đồng chuyên nghiệp và một hợp đồng lỏng lẻo nằm ở hệ thống các điều khoản dự phòng, nhằm bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp khi có tranh chấp hoặc sự cố xảy ra.
- Điều khoản bất khả kháng (Force Majeure): Cần liệt kê chi tiết các sự kiện khách quan, không thể lường trước và không thể khắc phục (thiên tai, chiến tranh, dịch bệnh, lệnh cấm của chính phủ) làm cơ sở để miễn trừ trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ hợp đồng của các bên.
- Biện pháp chế tài do vi phạm (Remedies for Breach): Quy định cụ thể mức phạt vi phạm (Penalty/Liquidated Damages) và trách nhiệm bồi thường thiệt hại (Damages) khi một bên không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ.
- Luật áp dụng và cơ quan giải quyết tranh chấp (Governing Law & Dispute Resolution): Đây là điều khoản tối quan trọng. Các bên cần thỏa thuận rõ hợp đồng sẽ được điều chỉnh bởi luật của quốc gia nào hoặc viện dẫn Công ước Liên Hợp Quốc về Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (CISG). Đồng thời, xác định cơ quan giải quyết tranh chấp là Tòa án quốc gia hay Trọng tài thương mại quốc tế (ví dụ: VIAC tại Việt Nam, SIAC tại Singapore).
Khuyến nghị: Khi soạn thảo ngôn ngữ hợp đồng, nếu sử dụng song ngữ (ví dụ: Anh – Việt), bắt buộc phải có điều khoản quy định rõ “Ngôn ngữ ưu tiên”. Trong trường hợp có sự khác biệt về cách hiểu giữa hai bản dịch, ngôn ngữ ưu tiên sẽ là căn cứ pháp lý duy nhất để phân xử.
3. Quy quy trình 3 bước soạn thảo và rà soát chuẩn hóa
Để văn bản hợp đồng đạt mức độ hoàn thiện cao nhất, bộ phận pháp chế của doanh nghiệp cần tuân thủ quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt:

Quy trình soạn thảo hợp đồng thương mại quốc tế phổ biến.
Bước 1: Nghiên cứu bối cảnh & Đối tác
Xác minh tư cách pháp lý của đối tác nước ngoài (Check doanh nghiệp có tồn tại hợp pháp hay không, ai là người đại diện theo pháp luật có thẩm quyền ký kết).
Bước 2: Cấu trúc & Soạn thảo chi tiết
Sử dụng các thuật ngữ pháp lý quốc tế chuẩn xác (ví dụ: dùng “shall” thay cho “will” khi quy định nghĩa vụ bắt buộc). Tránh sử dụng từ ngữ đa nghĩa, mơ hồ.
Bước 3: Rà soát rủi ro xung đột luật
Kiểm tra tính tương thích của hợp đồng với luật quản lý ngoại hối và luật hải quan của cả nước xuất khẩu và nước nhập khẩu để đảm bảo hợp đồng có thể thực thi được trên thực tế.
4. Một số lưu ý khi soạn thảo hợp đồng thương mại quốc tế

Lưu ý khi soạn thảo hợp đồng thương mại quốc tế.
Để hạn chế rủi ro pháp lý, doanh nghiệp nên:
- Kiểm tra kỹ năng lực pháp lý và uy tín của đối tác;
- Sử dụng ngôn ngữ hợp đồng rõ ràng, dễ hiểu;
- Quy định chi tiết các điều khoản quan trọng;
- Thống nhất ngôn ngữ chính thức của hợp đồng;
- Rà soát sự phù hợp với pháp luật của các quốc gia liên quan;
- Tham khảo ý kiến của luật sư hoặc chuyên gia pháp lý trước khi ký kết.
Ngoài ra, doanh nghiệp nên lưu trữ đầy đủ hồ sơ giao dịch, chứng từ thanh toán và các tài liệu liên quan để làm căn cứ khi cần giải quyết tranh chấp.
>>> Xem thêm: phần mềm hợp đồng điện tử, hợp đồng lao động
Soạn thảo hợp đồng thương mại quốc tế đòi hỏi tư duy kinh tế và kiến thức pháp lý chuyên sâu. Một bản hợp đồng được xây dựng chặt chẽ, mạch lạc không chỉ là cơ sở để thực hiện thành công giao dịch mà còn là chiếc “lá chắn” vững chắc nhất bảo vệ doanh nghiệp trước các rủi ro pháp lý xuyên biên giới. Doanh nghiệp và cá nhân trước khi ký hợp đồng cần rà soát và soạn thảo hợp đồng ngay từ giai đoạn đầu sẽ giúp doanh nghiệp khẳng định sự chuyên nghiệp và chủ động kiểm soát vận mệnh thương mại của mình trên trường quốc tế.
Để lại một phản hồi